Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drop-leaf

“drop-leafs” là số nhiều của drop-leaf — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ drop-leafs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drop-leaf

//

* danh từ
  • tấm ván ở cạnh bàn có bản lề có thể hạ xuống làm mặt bàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hinged leaf on a table that can be raised and supported by a bracket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...