drove
/drouv/ GRE phổ biến #14747
“droves” là số nhiều của drove — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lái xe
động từ
“He drove to work every day last year.”Anh ấy đã lái xe đến nơi làm việc mỗi ngày năm ngoái.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drove
/drouv/
thời quá khứ của drive
danh từ
- đàn (vật nuôi đang được chăn dắt đi)
- đám đông; đoàn người đang đi
- (kỹ thuật) cái đục (của thợ nề) ((cũng) drove chisel)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a group of animals (a herd or flock) moving together n. a moving crowd n. a stonemason's chisel with a broad edge for dressing stone