drowsy
/'drauzi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #17024
“drowsier” là so sánh hơn của drowsy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngủ lơ mơ, buồn ngủ
tính từ
“I felt drowsy after the long meeting.”Tôi cảm thấy buồn ngủ sau cuộc họp dài.
Biến thể từ
drowsier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drowsy
/'drauzi/
tính từ
- ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật; buồn ngủ
- uể oải, thờ thẫn
Định nghĩa tiếng Anh
s. half asleep s. showing lack of attention or boredom