drumbeat
/'drʌmbi:t/ phổ biến #19131
“drumbeats” là số nhiều của drumbeat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
drumbeats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drumbeat
/'drʌmbi:t/
danh từ
- tiếng trống
Định nghĩa tiếng Anh
n. (military) the beating of a drum as a signal for lowering the flag at sundown n. a vehement and vociferous advocacy of a cause