Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drumlin

/'drʌmlin/

“drumlins” là số nhiều của drumlin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ drumlins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drumlin

//

  • đồi nhỏ hình trứng do vật của băng hà chồng chất mà thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mound of glacial drift

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...