dry farming
/'drai'fɑ:miɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dry farming
/'drai'fɑ:miɳ/
danh từ
- (nông nghiệp) hạn canh
Từ điển Anh–Việt
112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...