Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-clean

/'drai'kli:n/

ngoại động từ

  • tẩy khô, tẩy hoá học (quần áo...)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...