Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-salt

/'draikjuə/

-salt)
/'draisɔ:lt/

ngoại động từ

  • muối khô, sấy khô (thịt...)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...