Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dryad

/'draiəd/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) nữ thần cây, nữ thần rừng
Biến thể từ dryads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deity or nymph of the woods

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...