Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dryer

/'draiə/ Collins ★ phổ biến #9605

“dryers” là số nhiều của dryer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy sấy danh từ

“The dryer is broken and needs to be repaired.”Máy sấy bị hỏng và cần được sửa chữa.

Biến thể từ dryers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dryer

/'draiə/

danh từ

  • người phơi khô
  • máy làm khô; thuốc làm khô
Định nghĩa tiếng Anh

n. an appliance that removes moisture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...