Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13049

drying

//

* tính từ
  • làm thành khô; được dùng khô
  • khô nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

v remove the moisture from and make dry\nv become dry or drier

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...