dualize
/'dju:əlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dualize
/'dju:əlaiz/
ngoại động từ
- làm thành hai mặt
- chia làm hai, chia đôi
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...