Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duchess

/'dʌtʃis/ Collins ★ phổ biến #22314

“duchesses” là số nhiều của duchess — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ duchesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duchess

/'dʌtʃis/

danh từ

  • vợ công tước; vợ goá của công tước
  • nữ công tước
  • bà bệ vệ
  • (từ lóng) vợ anh bán hàng rong (cá, hoa quả)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wife of a duke or a woman holding ducal title in her own right

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...