duckboard
/'dʌkbɔ:d/ phổ biến #45557
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duckboard
//
* danh từ- ván lát (khi di chuyển trên mặt bùn lầy, trên mái nhà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a boardwalk laid across muddy ground