Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duckboard

/'dʌkbɔ:d/ phổ biến #45557

“duckboarding” là hiện tại phân từ của duckboard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duckboard

//

* danh từ
  • ván lát (khi di chuyển trên mặt bùn lầy, trên mái nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boardwalk laid across muddy ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...