Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ducker

/'dʌkə/

“duckering” là hiện tại phân từ của ducker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ducker

/'dʌkə/

danh từ

  • người nuôi vịt

danh từ, (động vật học)

  • chim lặn
  • chim hét nước, chim xinclut
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, ducks; a plunger; a diver. n. A cringing, servile person; a fawner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...