Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ducky

/'dʌki/ phổ biến #33632

“duckies” là số nhiều của ducky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ duckies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ducky

/'dʌki/

tính từ

  • xinh xẻo, kháu, kháu khỉnh
  • tốt, hay hay

danh từ

  • em yêu quý; con yêu quý
Định nghĩa tiếng Anh

n a special loved one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...