ducky
/'dʌki/ phổ biến #33632
“duckies” là số nhiều của ducky — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
duckies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ducky
/'dʌki/
tính từ
- xinh xẻo, kháu, kháu khỉnh
- tốt, hay hay
danh từ
- em yêu quý; con yêu quý
Định nghĩa tiếng Anh
n a special loved one