Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duckling

/'dʌkliɳ/ GRE phổ biến #21663
Biến thể từ ducklings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duckling

/'dʌkliɳ/

danh từ

  • vịt con
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of a young domestic duck n. young duck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...