duckling
/'dʌkliɳ/ GRE phổ biến #21663
“ducklings” là số nhiều của duckling — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ducklings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duckling
/'dʌkliɳ/
danh từ
- vịt con
Định nghĩa tiếng Anh
n. flesh of a young domestic duck n. young duck