Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ductile

/'dʌktail/ TOEFLGRE phổ biến #35384
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ductile

/'dʌktail/

tính từ

  • mềm, dễ uốn
  • dễ kéo sợi (kim loại)
  • dễ uốn nắn, dễ bảo (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. easily influenced s. capable of being shaped or bent or drawn out

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...