ductile
/'dʌktail/ TOEFLGRE phổ biến #35384
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ductile
/'dʌktail/
tính từ
- mềm, dễ uốn
- dễ kéo sợi (kim loại)
- dễ uốn nắn, dễ bảo (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s. easily influenced s. capable of being shaped or bent or drawn out