Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ductule

/'dʌktjul/

“ductules” là số nhiều của ductule — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ductules số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ductule

//

* danh từ
  • ống nhỏ; tiểu quản
Định nghĩa tiếng Anh

n a very small duct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...