Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“duded” là quá khứ của dude — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8373

dude

/dju:d/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) công tử bột, anh chàng ăn diện
Định nghĩa tiếng Anh

n an informal form of address for a man\nn a man who is much concerned with his dress and appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...