Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dudgeon

/'dʌdʤən/ phổ biến #41054

“dudgeons” là số nhiều của dudgeon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dudgeons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dudgeon

/'dʌdʤən/

danh từ

  • sự tức giận, sự phẫn nộ
    • in high (deep, great) dudgeon: hết sức phẫn nộ, hết sức tức giận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of intense indignation (now used only in the phrase `in high dudgeon')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...