Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dud

/dʌd/ Collins ★ phổ biến #16646

“duds” là số nhiều của dud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dud

/dʌd/

danh từ, (từ lóng)

  • bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ((cũng) dud man)
  • đạn thổi, bom không nổ
  • người vô dụng, người bỏ đi; kế hoạch vô dụng, kế hoạch bỏ đi
  • (số nhiều) quần áo; quần áo rách

tính từ

  • giả mạo; vô dụng, bỏ đi
Định nghĩa tiếng Anh

s. failing to detonate; especially not charged with an active explosive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...