due on
Nghĩa thường dùng
đến hạn
cụm từ
“The report is due on Wednesday.”Báo cáo đến hạn vào thứ Tư.
Đồng nghĩa
due datedeadlinetime limit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- đến hạn
- project due on: dự án đến hạn
- đến thời hạn