Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duet

/dju:'et/ GRECollins ★ phổ biến #12125

“duetting” là hiện tại phân từ của duet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duet

//

* danh từ
  • bản nhạc cho bộ đôi, bản đuyê (hát hoặc đàn)
  • cặp đôi, bộ đôi
  • cuộc đàm thoại
  • cuộc đấu khẩu
Định nghĩa tiếng Anh

n. two performers or singers who perform together n. a musical composition for two performers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...