Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duettist

/dju:'etist/

“duettists” là số nhiều của duettist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ duettists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duettist

/dju:'etist/

danh từ

  • (âm nhạc) người biểu diễn bản nhạc cho bộ đôi, người biểu diễn bản đuyê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...