dug-out
/'dʌgaut/
danh từ
- thuyền độc mộc
- hầm trú ẩn (trong đường hào)
- (từ lóng) sĩ quan phục viên tái ngũ
Biến thể từ
dug-outs số nhiều
112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...