Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duiker

/'daikə/ phổ biến #46126

“duikers” là số nhiều của duiker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ duikers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duiker

/'daikə/

danh từ

  • (động vật học) linh đương Nam phi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...