dukedom
/'dju:kdəm/ phổ biến #42850
“dukedoms” là số nhiều của dukedom — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dukedoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dukedom
/'dju:kdəm/
danh từ
- đất công tước
- tước công
Định nghĩa tiếng Anh
n. the dignity or rank or position of a duke