Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duke

/dju:k/ Collins ★ phổ biến #11516

“dukes” là số nhiều của duke — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hầu tước danh từ

“The duke hosted a grand party at his castle.”Hầu tước đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại lâu đài của mình.

Biến thể từ dukes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duke

/dju:k/

danh từ

  • công tước
  • (từ lóng) nắm tay, nắm đấm

thành ngữ

  1. to dine with Duke Humphrey
    • (xem) dine
Định nghĩa tiếng Anh

n. a British peer of the highest rank n. a nobleman (in various countries) of high rank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...