Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dullard

/'dʌləd/ GRE phổ biến #37162
Biến thể từ dullards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dullard

/'dʌləd/

danh từ

  • người ngu đần, người đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who is not very bright n a person who evokes boredom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...