Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumpy

/'dʌmpi/ phổ biến #28518

“dumpier” là so sánh hơn của dumpy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dumpier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumpy

/'dʌmpi/

tính từ

  • buồn, buồn bã, buồn nản, buồn chán
  • lùn bè bè, chắc mập

danh từ

  • giống gà lùn đumpi
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling a garbage dump s. short and plump

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...