Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumpling

/'dʌmpliɳ/ phổ biến #14302

“dumplings” là số nhiều của dumpling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dumplings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumpling

/'dʌmpliɳ/

danh từ

  • bánh bao; bánh hấp
  • bánh bao nhân táo ((cũng) apple dumpling)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người béo lùn; con vật béo lùn
Định nghĩa tiếng Anh

n. small balls or strips of boiled or steamed dough n. dessert made by baking fruit wrapped in pastry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...