Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dunce's cap

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dunce's cap

//

  • mũ lười (mũ giấy trước đây học sinh tối dạ phải đội trong lớp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...