Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dunce

/dʌns/ TOEFLGRE phổ biến #27716

“dunces” là số nhiều của dunce — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dunces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dunce

/dʌns/

danh từ

  • người tối dạ, người ngu độn

thành ngữ

  1. dunce's cap
    • mũ lừa (bằng giấy đội vào đầu những học sinh học dốt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stupid person; these words are used to express a low opinion of someone's intelligence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...