Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

duodecimal

/,dju:ou'desiməl/

tính từ

  • thập nhị phân, theo cơ số mười hai
Định nghĩa tiếng Anh

s. based on twelve

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...