Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duodenal

/,dju:ou'di:nl/ phổ biến #36566
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duodenal

/,dju:ou'di:nl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) ruột tá
    • duodenal ulcer: loét ruột tá
Định nghĩa tiếng Anh

a. in or relating to the duodenum

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...