Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dupion

/'dju:piәjn/
Biến thể từ dupions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dupion

//

* danh từ
  • sồi gộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A double cocoon, made by two silkworms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...