duplex apartment
/ˈdju:pleks əˈpɑ:tmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duplex apartment
//
- căn hộ 2 tầng
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...