Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“duplications” là số nhiều của duplication — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #16647

duplication

//

  • sự sao chép; sự tăng gấp đôi
  • d. of cube gấp đôi khối lập phương
  • tape d. băng sao lại
Biến thể từ duplications số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of copying or making a duplicate (or duplicates) of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...