Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

durability

/,djuərə'biliti/ phổ biến #11734

“durabilities” là số nhiều của durability — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

độ bền danh từ

“Consumers value durability when buying electronics.”Người tiêu dùng coi trọng độ bền khi mua đồ điện tử.

Biến thể từ durabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

durability

/,djuərə'biliti/

danh từ

  • tính bền, tính lâu bền
Định nghĩa tiếng Anh

n permanence by virtue of the power to resist stress or force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...