Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

durance

/'djuərəns/

danh từ

  • (pháp lý) sự giam cầm, sự cầm tù
    • in durance vile: trong cảnh tù tội
Biến thể từ durances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. imprisonment (especially for a long time)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...