duress
/djuə'res/ GRE phổ biến #19646
“duresses” là số nhiều của duress — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
áp lực hoặc sự ép buộc khiến ai đó phải làm điều gì đó
danh từ
“He signed the contract under duress.”Anh ấy ký hợp đồng dưới áp lực ép buộc.
Biến thể từ
duresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duress
/djuə'res/
danh từ
- sự câu thúc, sự cầm tù
- sự cưỡng ép, sự ép buộc
- to do something under duress: làm gì do cưỡng ép
Định nghĩa tiếng Anh
n. compulsory force or threat