Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“duresses” là số nhiều của duress — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #19646

duress

/djuə'res/

danh từ

  • sự câu thúc, sự cầm tù
  • sự cưỡng ép, sự ép buộc
    • to do something under duress: làm gì do cưỡng ép
Biến thể từ duresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. compulsory force or threat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...