Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

durian

/'duəriən/ phổ biến #44003

“durians” là số nhiều của durian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quả sầu riêng danh từ

“Durian has a strong smell, but some people love it.”Sầu riêng có mùi rất mạnh, nhưng một số người thích nó.

Biến thể từ durians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

durian

/'duəriən/

danh từ, (thực vật học)

  • quả sầu riêng
  • cây sầu riêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. tree of southeastern Asia having edible oval fruit with a hard spiny rind n. huge fruit native to southeastern Asia `smelling like Hell and tasting like Heaven'; seeds are roasted and eaten like nuts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...