Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

durn

/'də:n/

“durning” là hiện tại phân từ của durn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

durn

/'də:n/

ngoại động từ

  • (từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) darn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...