Từ điển Anh–Việt

112.211 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dusky

/'dʌski/ TOEFL phổ biến #18555

“duskier” là so sánh hơn của dusky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ duskier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dusky

/'dʌski/

tính từ

  • tối, mờ tối
  • tối màu
Định nghĩa tiếng Anh

s. lighted by or as if by twilight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...