Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dusk

/dʌsk/ Collins ★ phổ biến #7212

“dusking” là hiện tại phân từ của dusk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chạng vạng, lúc hoàng hôn danh từ

“Dusk is the time when the sky turns beautiful colors.”Hoàng hôn là thời gian khi bầu trời chuyển sang những màu sắc đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dusk

/dʌsk/

danh từ

  • bóng tối
  • lúc chạng vạng, lúc tối nhá nhem

tính từ (thơ ca)

  • tối mờ mờ
  • tối màu

nội động từ (thơ ca)

  • tối lại, mờ tối lại; trông tối, trông mờ tối

ngoại động từ (thơ ca)

  • làm tối, làm mờ tối
Định nghĩa tiếng Anh

v. become dusk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...