duster
/'dʌstə/
danh từ
- khăn lau bụi
- người lau bụi; máy hút bụi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dust-cloak
Biến thể từ
dusters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a loose coverall (coat or frock) reaching down to the ankles\nn. a pitch thrown deliberately close to the batter