Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dusters” là số nhiều của duster — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18572

duster

/'dʌstə/

danh từ

  • khăn lau bụi
  • người lau bụi; máy hút bụi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dust-cloak
Biến thể từ dusters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loose coverall (coat or frock) reaching down to the ankles\nn. a pitch thrown deliberately close to the batter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...